die
/daɪ/ A2
Nghĩa
chết (cây, con vật, người)
v.
Định nghĩa · To stop living or functioning.
“The flowers will die without water.”Những bông hoa sẽ chết nếu không có nước.
“My little plant is dying in the hot sun.”Cây nhỏ của tôi đang héo dần dưới nắng gắt.
Ghi chú · Dạng V-ing là "dying". Đừng nhầm với "dye" (nhuộm).