out of order
/ˌaʊt əv ˈɔːdə/ A2
Nghĩa
hỏng, không dùng được (máy công cộng)
phr.
Định nghĩa · A sign indicating that something is not working.
“The ATM is out of order, so I cannot get money.”Máy ATM bị hỏng nên tôi không rút được tiền.
Ghi chú · Thường thấy biển "Out of order" ở máy công cộng (thang máy, ATM, máy bán nước).