Kho từ › Quần áo › gloves

gloves

A1 n. 📁 Quần áo EVU-EL
găng tay
UK /ɡlʌvz/ · US /ɡlʌvz/
She wears warm gloves when it snows.
→ Cô ấy đeo găng tay ấm khi tuyết rơi.
Collocations
a pair of gloveswarm gloves
Họ từ
glove (số ít)
Đi theo cặp: nói "a pair of gloves" (một đôi găng tay).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...