gloves
/ɡlʌvz/ A1
Nghĩa
găng tay
n.
Định nghĩa · Clothing for the hands to keep them warm.
“She wears warm gloves when it snows.”Cô ấy đeo găng tay ấm khi tuyết rơi.
Cụm hay dùng
a pair of gloveswarm gloves
Họ từ
glove (số ít)
Ghi chú · Đi theo cặp: nói "a pair of gloves" (một đôi găng tay).