like
/laɪk/ A2
Nghĩa
giống như, như
prep.
Định nghĩa · Similar to; in the same way as.
“She sings like a real singer.”Cô ấy hát như một ca sĩ thật sự.
“This soup tastes like my mother's.”Món súp này có vị giống của mẹ tôi.
Ghi chú · Dùng để so sánh sự giống nhau. Đừng nhầm với động từ "like" (thích).