well
/wel/ A2
Nghĩa
giỏi, tốt (mô tả cách làm)
adv.
Định nghĩa · In a skillful or effective manner.
“She drives well.”Cô ấy lái xe giỏi.
“He speaks English very well.”Anh ấy nói tiếng Anh rất giỏi.
Ghi chú · ĐẶC BIỆT: “well” là trạng từ BẤT QUY TẮC của “good” (không phải “goodly”). So sánh: a good singer → sings well.