| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈmænə/
|
n. |
cách thức, cách làm một việc
She answered in a calm manner.
Cô ấy trả lời một cách điềm tĩnh.
Chi tiết “manner” = cách ta làm việc gì (how). Số nhiều “manners” lại nghĩa là “cách cư xử, phép lịch sự”.
|
— |
|
/fɑːst/
|
adj./adv. |
nhanh
This is a fast car.
Đây là một chiếc xe nhanh.
Chi tiếtThis car goes very fast.Chiếc xe này chạy rất nhanh.
ĐẶC BIỆT: “fast” vừa là tính từ (a fast car) vừa là trạng từ (run fast) — KHÔNG có dạng “fastly”.
|
— |
|
/sləʊ/
|
adj. |
chậm
This is a slow car.
Đây là một chiếc xe chạy chậm.
Chi tiếtHọ từslowly (adv.) = một cách chậm rãi
Tính từ, mô tả danh từ (a slow car). Muốn mô tả động từ thì dùng trạng từ “slowly”.
|
— |
|
/ˈsləʊli/
|
adv. |
một cách chậm rãi, chậm
Please speak slowly.
Xin hãy nói chậm rãi.
Chi tiếtThe old car goes very slowly.Chiếc xe cũ chạy rất chậm.
Trạng từ = “slow” + đuôi -ly, mô tả CÁCH làm (nói/đi/chạy thế nào). Khác “fast”, từ “slow” có dạng -ly.
|
— |
|
/laʊd/
|
adj. |
to, ồn (âm thanh lớn)
The music is too loud.
Nhạc to quá.
Chi tiếtHọ từloudly (adv.) = một cách ồn ào
Tính từ chỉ âm thanh lớn. Trái nghĩa với “quiet”. Trạng từ là “loudly”.
|
— |
|
/ˈlaʊdli/
|
adv. |
một cách ồn ào, to tiếng
The children sang loudly.
Bọn trẻ hát to.
Chi tiết Trạng từ = “loud” + -ly, mô tả CÁCH tạo âm thanh (hát/nói/cười to thế nào).
|
— |
|
/ˈkwaɪət/
|
adj. |
yên tĩnh, im lặng
My bedroom is very quiet at night.
Phòng ngủ của tôi rất yên tĩnh vào ban đêm.
Chi tiếtPlease be quiet in the library.Xin hãy giữ im lặng trong thư viện.
Dễ nhầm với “quite” (khá). “quiet” /ˈkwaɪət/ = yên tĩnh, đọc HAI âm tiết.
|
— |
|
/ˈkwaɪətli/
|
adv. |
một cách khe khẽ, nhẹ nhàng
The teacher speaks very quietly.
Cô giáo nói rất khẽ.
Chi tiết Trạng từ = “quiet” + -ly, mô tả CÁCH làm việc nhẹ nhàng, không gây ồn.
|
— |
|
/ɡʊd/
|
adj. |
tốt, hay, giỏi
This is a good restaurant.
Đây là một nhà hàng ngon.
Chi tiếtShe is good at singing.Cô ấy hát hay.
Đồng nghĩanicegreatwonderful
Tính từ khen cơ bản nhất. So sánh bất quy tắc: good – better – best. Mạnh hơn “good”: great, wonderful, excellent.
|
— |
|
/wel/
|
adv. |
giỏi, tốt (mô tả cách làm)
She drives well.
Cô ấy lái xe giỏi.
Chi tiếtHe speaks English very well.Anh ấy nói tiếng Anh rất giỏi.
ĐẶC BIỆT: “well” là trạng từ BẤT QUY TẮC của “good” (không phải “goodly”). So sánh: a good singer → sings well.
|
— |
|
/bæd/
|
adj. |
tệ, xấu, dở
The weather was very bad yesterday.
Hôm qua thời tiết rất xấu.
Chi tiếtI'm bad at maths.Tôi dở môn toán.
Đồng nghĩaterriblehorribleawfuldreadful
Trái nghĩa “good”. So sánh bất quy tắc: bad – worse – worst. Mạnh hơn “bad” (rất tệ): terrible, horrible, awful, dreadful.
|
— |
|
/ˈbædli/
|
adv. |
một cách tồi tệ, kém
He drives badly.
Anh ấy lái xe rất tệ.
Chi tiết Trạng từ = “bad” + -ly, mô tả CÁCH làm việc dở. Trái nghĩa với “well”.
|
— |
|
/raɪt/
|
adj. |
đúng, chính xác
This sentence is right.
Câu này đúng.
Chi tiếtĐồng nghĩacorrect
Ở unit này “right” nghĩa là “đúng” (trái nghĩa với “wrong”), khác nghĩa “bên phải” ở Unit 53.
|
— |
|
/rɒŋ/
|
adj. |
sai, không đúng
This sentence is wrong.
Câu này sai.
Chi tiết Trái nghĩa với “right” (đúng). Chữ “w” đầu câm: đọc /rɒŋ/.
|
— |
|
/ˈfrendli/
|
adj. |
thân thiện, dễ gần
Our new teacher is very friendly.
Cô giáo mới của chúng tôi rất thân thiện.
Chi tiết CHÚ Ý: tuy có đuôi -ly nhưng “friendly” là TÍNH TỪ, không phải trạng từ. Để chỉ cách thức, dùng cụm “in a friendly way”.
|
— |
|
/ʌnˈfrendli/
|
adj. |
không thân thiện, lạnh lùng
The waiter was rather unfriendly.
Người phục vụ khá lạnh lùng.
Chi tiết Thêm tiền tố “un-” để phủ định “friendly”. Chỉ cách thức: “in an unfriendly way”.
|
— |
|
/weɪ/
|
n. |
cách, cách thức làm việc
Let me show you the way to do it.
Để tôi chỉ bạn cách làm việc đó.
Chi tiếtCụm hay dùngin a … waythe right waythe wrong way
Dùng để nói CÁCH làm: “in a friendly way”, “the right way”. (“way” còn nghĩa “con đường, lối đi”.)
|
— |
|
/ɪn ə ˈfrendli weɪ/
|
phr. |
một cách thân thiện
He always talks to us in a friendly way.
Anh ấy luôn nói chuyện với chúng tôi một cách thân thiện.
Chi tiết Vì “friendly” là tính từ (không có dạng trạng từ), ta dùng cụm “in a friendly way” để chỉ cách thức.
|
— |
|
/ɪn ən ʌnˈfrendli weɪ/
|
phr. |
một cách lạnh lùng, không thân thiện
She spoke to me in an unfriendly way.
Cô ấy nói với tôi một cách lạnh lùng.
Chi tiết Dạng phủ định của “in a friendly way”. Lưu ý mạo từ đổi thành “an” trước “unfriendly”.
|
— |
|
/ðə ˌraɪt ˈweɪ/
|
phr. |
cách đúng, đúng cách
Let me show you the right way to do it.
Để tôi chỉ cho bạn cách làm đúng.
Chi tiết Trái nghĩa với “the wrong way”. Nói về cách làm việc đúng đắn.
|
— |
|
/ðə ˌrɒŋ ˈweɪ/
|
phr. |
cách sai, sai cách
You are doing that the wrong way.
Bạn đang làm việc đó sai cách rồi.
Chi tiết Trái nghĩa với “the right way”. Chỉ việc làm không đúng phương pháp.
|
— |
Đang tải...