Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 54 · Manner (Cách thức)

21 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈmænə/
n.
cách thức, cách làm một việc
She answered in a calm manner.
Cô ấy trả lời một cách điềm tĩnh.
Chi tiết
“manner” = cách ta làm việc gì (how). Số nhiều “manners” lại nghĩa là “cách cư xử, phép lịch sự”.
/fɑːst/
adj./adv.
nhanh
This is a fast car.
Đây là một chiếc xe nhanh.
Chi tiết
This car goes very fast.Chiếc xe này chạy rất nhanh.
ĐẶC BIỆT: “fast” vừa là tính từ (a fast car) vừa là trạng từ (run fast) — KHÔNG có dạng “fastly”.
/sləʊ/
adj.
chậm
This is a slow car.
Đây là một chiếc xe chạy chậm.
Chi tiết
Họ từslowly (adv.) = một cách chậm rãi
Tính từ, mô tả danh từ (a slow car). Muốn mô tả động từ thì dùng trạng từ “slowly”.
/ˈsləʊli/
adv.
một cách chậm rãi, chậm
Please speak slowly.
Xin hãy nói chậm rãi.
Chi tiết
The old car goes very slowly.Chiếc xe cũ chạy rất chậm.
Trạng từ = “slow” + đuôi -ly, mô tả CÁCH làm (nói/đi/chạy thế nào). Khác “fast”, từ “slow” có dạng -ly.
/laʊd/
adj.
to, ồn (âm thanh lớn)
The music is too loud.
Nhạc to quá.
Chi tiết
Họ từloudly (adv.) = một cách ồn ào
Tính từ chỉ âm thanh lớn. Trái nghĩa với “quiet”. Trạng từ là “loudly”.
/ˈlaʊdli/
adv.
một cách ồn ào, to tiếng
The children sang loudly.
Bọn trẻ hát to.
Chi tiết
Trạng từ = “loud” + -ly, mô tả CÁCH tạo âm thanh (hát/nói/cười to thế nào).
/ˈkwaɪət/
adj.
yên tĩnh, im lặng
My bedroom is very quiet at night.
Phòng ngủ của tôi rất yên tĩnh vào ban đêm.
Chi tiết
Please be quiet in the library.Xin hãy giữ im lặng trong thư viện.
Dễ nhầm với “quite” (khá). “quiet” /ˈkwaɪət/ = yên tĩnh, đọc HAI âm tiết.
/ˈkwaɪətli/
adv.
một cách khe khẽ, nhẹ nhàng
The teacher speaks very quietly.
Cô giáo nói rất khẽ.
Chi tiết
Trạng từ = “quiet” + -ly, mô tả CÁCH làm việc nhẹ nhàng, không gây ồn.
/ɡʊd/
adj.
tốt, hay, giỏi
This is a good restaurant.
Đây là một nhà hàng ngon.
Chi tiết
She is good at singing.Cô ấy hát hay.
Đồng nghĩanicegreatwonderful
Tính từ khen cơ bản nhất. So sánh bất quy tắc: good – better – best. Mạnh hơn “good”: great, wonderful, excellent.
/wel/
adv.
giỏi, tốt (mô tả cách làm)
She drives well.
Cô ấy lái xe giỏi.
Chi tiết
He speaks English very well.Anh ấy nói tiếng Anh rất giỏi.
ĐẶC BIỆT: “well” là trạng từ BẤT QUY TẮC của “good” (không phải “goodly”). So sánh: a good singer → sings well.
/bæd/
adj.
tệ, xấu, dở
The weather was very bad yesterday.
Hôm qua thời tiết rất xấu.
Chi tiết
I'm bad at maths.Tôi dở môn toán.
Đồng nghĩaterriblehorribleawfuldreadful
Trái nghĩa “good”. So sánh bất quy tắc: bad – worse – worst. Mạnh hơn “bad” (rất tệ): terrible, horrible, awful, dreadful.
/ˈbædli/
adv.
một cách tồi tệ, kém
He drives badly.
Anh ấy lái xe rất tệ.
Chi tiết
Trạng từ = “bad” + -ly, mô tả CÁCH làm việc dở. Trái nghĩa với “well”.
/raɪt/
adj.
đúng, chính xác
This sentence is right.
Câu này đúng.
Chi tiết
Đồng nghĩacorrect
Ở unit này “right” nghĩa là “đúng” (trái nghĩa với “wrong”), khác nghĩa “bên phải” ở Unit 53.
/rɒŋ/
adj.
sai, không đúng
This sentence is wrong.
Câu này sai.
Chi tiết
Trái nghĩa với “right” (đúng). Chữ “w” đầu câm: đọc /rɒŋ/.
/ˈfrendli/
adj.
thân thiện, dễ gần
Our new teacher is very friendly.
Cô giáo mới của chúng tôi rất thân thiện.
Chi tiết
CHÚ Ý: tuy có đuôi -ly nhưng “friendly” là TÍNH TỪ, không phải trạng từ. Để chỉ cách thức, dùng cụm “in a friendly way”.
/ʌnˈfrendli/
adj.
không thân thiện, lạnh lùng
The waiter was rather unfriendly.
Người phục vụ khá lạnh lùng.
Chi tiết
Thêm tiền tố “un-” để phủ định “friendly”. Chỉ cách thức: “in an unfriendly way”.
/weɪ/
n.
cách, cách thức làm việc
Let me show you the way to do it.
Để tôi chỉ bạn cách làm việc đó.
Chi tiết
Cụm hay dùngin a … waythe right waythe wrong way
Dùng để nói CÁCH làm: “in a friendly way”, “the right way”. (“way” còn nghĩa “con đường, lối đi”.)
/ɪn ə ˈfrendli weɪ/
phr.
một cách thân thiện
He always talks to us in a friendly way.
Anh ấy luôn nói chuyện với chúng tôi một cách thân thiện.
Chi tiết
Vì “friendly” là tính từ (không có dạng trạng từ), ta dùng cụm “in a friendly way” để chỉ cách thức.
/ɪn ən ʌnˈfrendli weɪ/
phr.
một cách lạnh lùng, không thân thiện
She spoke to me in an unfriendly way.
Cô ấy nói với tôi một cách lạnh lùng.
Chi tiết
Dạng phủ định của “in a friendly way”. Lưu ý mạo từ đổi thành “an” trước “unfriendly”.
/ðə ˌraɪt ˈweɪ/
phr.
cách đúng, đúng cách
Let me show you the right way to do it.
Để tôi chỉ cho bạn cách làm đúng.
Chi tiết
Trái nghĩa với “the wrong way”. Nói về cách làm việc đúng đắn.
/ðə ˌrɒŋ ˈweɪ/
phr.
cách sai, sai cách
You are doing that the wrong way.
Bạn đang làm việc đó sai cách rồi.
Chi tiết
Trái nghĩa với “the right way”. Chỉ việc làm không đúng phương pháp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...