Kho từ › Cách thức › right

right

A2 adj. 📁 Cách thức EVU-EL
đúng, chính xác
UK /raɪt/ · US /raɪt/
This sentence is right.
→ Câu này đúng.
Đồng nghĩa
correct
Ở unit này “right” nghĩa là “đúng” (trái nghĩa với “wrong”), khác nghĩa “bên phải” ở Unit 53.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...