hurt
/hɜːrt/ B1
Nghĩa
làm đau
động từ
Định nghĩa · To cause pain or injury to someone.
“I hurt my leg while playing.”Tôi đã làm đau chân khi chơi.
“Don't hurt the animals.”Đừng làm đau động vật.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Làm đau, có thể về thể chất hoặc tinh thần.