TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #3721 injure/'indʤə/ngoại động từlàm tổn thương, làm hại, làm bị thươngxúc phạm Biến thể từ injured quá khứ phân từ injured quá khứ injuring hiện tại phân từ injures ngôi 3 số ít Đồng nghĩa hurtharmwounddamage Trái nghĩa healcurerepair Định nghĩa tiếng Anhv. cause injuries or bodily harm to