Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #3721

injure

/'indʤə/

ngoại động từ

  • làm tổn thương, làm hại, làm bị thương
  • xúc phạm
Đồng nghĩa hurtharmwounddamage
Trái nghĩa healcurerepair
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause injuries or bodily harm to

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...