Kho từ › unlike

unlike

B1 giới từ
khác với
UK /ʌnˈlaɪk/ · US /ʌnˈlaɪk/
different from something else
Unlike her sister, she loves to dance.
→ Khác với chị gái, cô ấy thích nhảy múa.
Unlike other animals, dolphins are very intelligent.→ Khác với các loài động vật khác, cá heo rất thông minh.
Đồng nghĩa
dissimilarcontrary
Trái nghĩa
like
Collocations
unlike anythingunlike previous
🎯 IELTS: Sử dụng 'unlike' để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để so sánh sự khác biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...