Kho từ › Điện thoại của bạn › app

app

A2 n. 📁 Điện thoại của bạn EVU-EL
ứng dụng (phần mềm trên điện thoại)
UK /æp/ · US /æp/
I use a map app to find new places.
→ Tôi dùng một ứng dụng bản đồ để tìm những nơi mới.
This English app helps me learn new words.→ Ứng dụng tiếng Anh này giúp tôi học từ mới.
Collocations
download an appopen an app
Viết tắt của “application”. Số nhiều “apps”. Tải app về gọi là “download an app”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...