Kho từ › Điện thoại của bạn › message

message

A2 n. 📁 Điện thoại của bạn EVU-EL
tin nhắn; lời nhắn
UK /ˈmesɪdʒ/ · US /ˈmesɪdʒ/
I just got a message from my classmate.
→ Tôi vừa nhận được một tin nhắn từ bạn cùng lớp.
Collocations
send a messageread a messageget a message
Chữ “g” đọc /dʒ/ như “jam”. Tin nhắn qua app cũng gọi là “message”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...