Kho từ › Trong thị trấn › car park

car park

A2 n. 📁 Trong thị trấn EVU-EL
bãi đỗ xe
UK /ˈkɑː pɑːk/ · US /ˈkɑː pɑːk/
Leave your car in the car park.
→ Để xe của bạn ở bãi đỗ xe.
Đồng nghĩa
parking lot
Collocations
park your car
Anh-Anh “car park”, Anh-Mỹ “parking lot”. “park your car” = đỗ xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...