Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 29 · In the town (Trong thị trấn)

28 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈtreɪn ˌsteɪʃn/
n.
ga tàu, nhà ga
I get the train at the train station.
Tôi bắt tàu ở nhà ga.
Chi tiết
Đồng nghĩarailway station
Cụm hay dùngget a train
Cũng gọi là “railway station”. “get a train” = đi/bắt tàu.
/ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃn/
n.
ga xe lửa, nhà ga
The railway station is near the market.
Nhà ga ở gần chợ.
Chi tiết
Đồng nghĩatrain station
Nghĩa giống “train station”; tiếng Anh-Anh hay dùng “railway station”.
/ˈbʌs ˌsteɪʃn/
n.
bến xe buýt
We wait for the bus at the bus station.
Chúng tôi chờ xe buýt ở bến xe.
Chi tiết
Cụm hay dùngget a bus
“get a bus” = bắt/đi xe buýt. Chỗ đợi một tuyến gọi là “bus stop” (trạm xe buýt).
/ʃɒp/
n.
cửa hàng, cửa tiệm
You can buy things in a shop.
Bạn có thể mua đồ ở cửa hàng.
Chi tiết
Đồng nghĩastore
Cụm hay dùnggo shopping
Tiếng Anh-Mỹ dùng “store”. Đi mua sắm: “go shopping”.
/ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/
n.
trung tâm mua sắm
There are many shops in the shopping centre.
Trung tâm mua sắm có nhiều cửa hàng.
Chi tiết
Đồng nghĩashopping mall
Anh-Anh viết “centre”, Anh-Mỹ viết “shopping mall / center”.
/ˈtʊərɪst ˌɪnfəmeɪʃn ˌɒfɪs/
n.
văn phòng thông tin du lịch
Ask at the tourist information office for a map.
Hỏi bản đồ ở văn phòng thông tin du lịch.
Chi tiết
Cụm hay dùngget information
Nơi khách du lịch “get information” (lấy thông tin, bản đồ, gợi ý).
/mjuˈziːəm/
n.
bảo tàng
We can see old things in the museum.
Chúng ta có thể xem đồ cổ trong bảo tàng.
Chi tiết
Trọng âm rơi vào âm thứ hai: mu-SE-um /mjuˈziːəm/.
/bæŋk/
n.
ngân hàng
You can change money at the bank.
Bạn có thể đổi tiền ở ngân hàng.
Chi tiết
Cụm hay dùngchange money
“change money” = đổi tiền. “bank” còn có nghĩa “bờ sông”.
/ˈkæʃ məˌʃiːn/
n.
máy rút tiền (ATM)
I get money from the cash machine.
Tôi rút tiền từ máy ATM.
Chi tiết
Đồng nghĩaATMcashpoint
Cũng gọi là “ATM”, hoặc (Anh-Anh) “cashpoint”.
/ˈpəʊst ˌɒfɪs/
n.
bưu điện
I post letters at the post office.
Tôi gửi thư ở bưu điện.
Chi tiết
Cụm hay dùngpost letters and parcels
Nơi “post letters and parcels” (gửi thư và bưu kiện).
/ˈlaɪbrəri/
n.
thư viện
I read books in the library.
Tôi đọc sách trong thư viện.
Chi tiết
Phát âm /ˈlaɪbrəri/. Đừng nhầm với “bookshop” (hiệu sách — nơi mua sách).
/ˌtaʊn ˈhɔːl/
n.
tòa thị chính
The town hall is a big old building.
Tòa thị chính là một tòa nhà cũ lớn.
Chi tiết
Nơi cán bộ chính quyền địa phương làm việc.
/ˈkɑː pɑːk/
n.
bãi đỗ xe
Leave your car in the car park.
Để xe của bạn ở bãi đỗ xe.
Chi tiết
Đồng nghĩaparking lot
Cụm hay dùngpark your car
Anh-Anh “car park”, Anh-Mỹ “parking lot”. “park your car” = đỗ xe.
/pəˈdestriən ˌeəriə/
n.
khu vực đi bộ
You can only walk in the pedestrian area.
Bạn chỉ có thể đi bộ trong khu vực đi bộ.
Chi tiết
Cấm ô tô; chỉ dành cho người đi bộ (pedestrian = người đi bộ).
/ˈeksɪt/
n.
lối ra
The exit is over there.
Lối ra ở đằng kia.
Chi tiết
Đồng nghĩaway out
Trái nghĩa: entrance (lối vào). “exit” cũng là động từ = đi ra.
/ˈentrəns/
n.
lối vào, cổng vào
Wait for me at the entrance.
Đợi tôi ở lối vào nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩaway in
Họ từenter (v.)
Trái nghĩa: exit. Động từ liên quan: enter (đi vào).
/ˌnəʊ ˈsməʊkɪŋ/
phr.
cấm hút thuốc
This is a no smoking area.
Đây là khu vực cấm hút thuốc.
Chi tiết
Biển báo thường thấy ở nơi công cộng, nhà hàng, bệnh viện.
/ˌaʊt əv ˈɔːdə/
phr.
hỏng, không dùng được (máy công cộng)
The ATM is out of order, so I cannot get money.
Máy ATM bị hỏng nên tôi không rút được tiền.
Chi tiết
Thường thấy biển "Out of order" ở máy công cộng (thang máy, ATM, máy bán nước).
/ˌkiːp ɒf ðə ˈɡrɑːs/
phr.
không giẫm lên cỏ
The sign says: Keep off the grass.
Biển báo ghi: Không giẫm lên cỏ.
Chi tiết
“keep off” = tránh xa, không bước lên.
/ˈweər ɪz/
phr.
... ở đâu?
Where is the bus station?
Bến xe buýt ở đâu?
Chi tiết
Hỏi vị trí. Viết tắt: “Where’s the...?”.
/ˌhaʊ də aɪ ˈɡet tə/
phr.
Làm sao để đến...?
How do I get to the museum?
Làm sao để đến bảo tàng?
Chi tiết
Hỏi đường đến một nơi. “get to” = đến (nơi nào đó).
/ˌtɜːn ˈraɪt/
phr.
rẽ phải
Turn right at the bank.
Rẽ phải ở chỗ ngân hàng.
Chi tiết
Ngược lại: “turn left” (rẽ trái). “go straight on” = đi thẳng.
/ət ði ˈend əv ðə ˈrəʊd/
phr.
ở cuối đường
The shop is at the end of the road.
Cửa hàng ở cuối đường.
Chi tiết
Chỉ vị trí nằm ở cuối con đường.
/ˌteɪk ðə ˌfɜːst ˈraɪt/
phr.
rẽ vào lối phải đầu tiên
Take the first right, then go straight.
Rẽ vào ngã rẽ phải đầu tiên, rồi đi thẳng.
Chi tiết
“take the first/second right/left” = rẽ vào lối thứ nhất/hai bên phải/trái.
/ɪkˈskjuːz mi aɪm ˈlʊkɪŋ fɔː/
phr.
Xin lỗi, tôi đang tìm...
Excuse me, I'm looking for the post office.
Xin lỗi, tôi đang tìm bưu điện.
Chi tiết
Cụm hay dùnglook for
Cách lịch sự để hỏi đường. “look for” = tìm kiếm.
/ˌɡet ˈɒf/
phr.
xuống (xe buýt, tàu)
I get off the bus near the market.
Tôi xuống xe buýt gần chợ.
Chi tiết
They got off the train in Hue.Họ xuống tàu ở Huế.
Cụm hay dùngget off the busget off the train
Trái nghĩa “get on”. Với xe nhỏ (car, taxi) dùng “get out of”.
/kən ju ˌtel mi ðə ˈweɪ tə/
phr.
Bạn chỉ đường đến... giúp tôi được không?
Can you tell me the way to the bank?
Bạn chỉ giúp tôi đường đến ngân hàng được không?
Chi tiết
Hỏi đường một cách lịch sự. “the way to...” = đường đến...
/ɒn ðə ˈleft/
phr.
ở bên trái, phía bên trái
On the left, there is a small shop.
Ở bên trái có một cửa hàng nhỏ.
Chi tiết
Dùng khi chỉ đường hoặc mô tả vị trí. Cặp với “on the right”.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...