entrance
/ˈentrəns/ A2
Nghĩa
lối vào, cổng vào
n.
Định nghĩa · A way to enter a building or area.
“Wait for me at the entrance.”Đợi tôi ở lối vào nhé.
Đồng nghĩa
way in
Họ từ
enter (v.)
Ghi chú · Trái nghĩa: exit. Động từ liên quan: enter (đi vào).