Kho từ › Trong thị trấn › keep off the grass

keep off the grass

A2 phr. 📁 Trong thị trấn EVU-EL
không giẫm lên cỏ
UK /ˌkiːp ɒf ðə ˈɡrɑːs/ · US /ˌkiːp ɒf ðə ˈɡrɑːs/
The sign says: Keep off the grass.
→ Biển báo ghi: Không giẫm lên cỏ.
“keep off” = tránh xa, không bước lên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...