Kho từ › Trong thị trấn › Excuse me, I'm looking for...

Excuse me, I'm looking for...

A2 phr. 📁 Trong thị trấn EVU-EL
Xin lỗi, tôi đang tìm...
UK /ɪkˈskjuːz mi aɪm ˈlʊkɪŋ fɔː/ · US /ɪkˈskjuːz mi aɪm ˈlʊkɪŋ fɔː/
Excuse me, I'm looking for the post office.
→ Xin lỗi, tôi đang tìm bưu điện.
Collocations
look for
Cách lịch sự để hỏi đường. “look for” = tìm kiếm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...