Kho từ › Văn hóa Anh › fireworks

fireworks

A2 n. 📁 Văn hóa Anh EVU-EL
pháo hoa
UK /ˈfaɪəwɜːks/ · US /ˈfaɪəwɜːks/
The fireworks in the night sky are beautiful.
→ Pháo hoa trên bầu trời đêm thật đẹp.
Thường dùng ở dạng số nhiều "fireworks".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...