| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkrɪsməs/
|
n. |
lễ Giáng sinh
People send cards and give presents at Christmas.
Vào dịp Giáng sinh, người ta gửi thiệp và tặng quà cho nhau.
Chi tiếtCụm hay dùngMerry Christmasa Christmas present
Diễn ra vào 25 tháng 12; chữ "t" trong Christmas câm.
|
— |
|
/ˈkrɪsməs triː/
|
n. |
cây thông Noel
We decorate the Christmas tree with small lights.
Chúng tôi trang trí cây thông Noel bằng những chiếc đèn nhỏ.
Chi tiết Thường là cây thông, được trang trí trong nhà dịp Giáng sinh.
|
— |
|
/ˌnjuː jɪəz ˈiːv/
|
n. |
đêm Giao thừa (đêm cuối năm)
On New Year's Eve, people sing and dance together.
Vào đêm Giao thừa, mọi người cùng nhau ca hát và nhảy múa.
Chi tiết Là ngày 31 tháng 12. Ở Scotland gọi là "Hogmanay".
|
— |
|
/ˌnjuː jɪəz ˈdeɪ/
|
n. |
ngày đầu năm mới
New Year's Day is the first day of January.
Ngày đầu năm mới là ngày mùng 1 tháng Giêng.
Chi tiết Ngày 1 tháng 1, là một ngày nghỉ lễ ("bank holiday") ở Anh.
|
— |
|
/ˌbæŋk ˈhɒlədeɪ/
|
n. |
ngày nghỉ lễ (cả nước được nghỉ)
Most shops and offices are closed on a bank holiday.
Phần lớn cửa hàng và văn phòng đều đóng cửa vào ngày nghỉ lễ.
Chi tiết Ngày mà đa số cơ quan, công sở ở Anh được nghỉ.
|
— |
|
/ˈvæləntaɪnz deɪ/
|
n. |
ngày lễ Tình nhân
People send cards to the person they love on Valentine's Day.
Vào ngày lễ Tình nhân, người ta gửi thiệp cho người mình yêu.
Chi tiết Diễn ra vào ngày 14 tháng 2.
|
— |
|
/ˈiːstə/
|
n. |
lễ Phục sinh
Children get chocolate eggs at Easter.
Trẻ em được tặng trứng sô-cô-la vào lễ Phục sinh.
Chi tiết Ngày thay đổi theo từng năm (thường vào mùa xuân).
|
— |
|
/ˈiːstər eɡ/
|
n. |
trứng Phục sinh (trứng sô-cô-la)
The children looked for Easter eggs in the garden.
Bọn trẻ đi tìm trứng Phục sinh trong vườn.
Chi tiết Thường là trứng làm bằng sô-cô-la, tặng vào dịp Easter.
|
— |
|
/ˌhæləʊˈiːn/
|
n. |
lễ hội Halloween (hóa trang)
At Halloween, children dress up and ask for sweets.
Vào Halloween, trẻ em hóa trang và đi xin kẹo.
Chi tiết Diễn ra ngày 31 tháng 10; trẻ em hóa trang, gõ cửa xin kẹo.
|
— |
|
/ˈbɒnfaɪə naɪt/
|
n. |
Đêm đốt lửa (lễ hội Anh 5/11)
People watch fireworks on Bonfire Night.
Người ta xem pháo hoa vào Đêm đốt lửa.
Chi tiết Ngày 5 tháng 11; có đốt lửa trại ("bonfire") và pháo hoa ("fireworks").
|
— |
|
/ˈbɒnfaɪə/
|
n. |
lửa trại, đống lửa lớn ngoài trời
They made a big bonfire in the field at night.
Họ đốt một đống lửa lớn ngoài đồng vào buổi tối.
Chi tiết Đống lửa lớn đốt ngoài trời trong dịp lễ hội.
|
— |
|
/ˈfaɪəwɜːks/
|
n. |
pháo hoa
The fireworks in the night sky are beautiful.
Pháo hoa trên bầu trời đêm thật đẹp.
Chi tiết Thường dùng ở dạng số nhiều "fireworks".
|
— |
|
/ˌfɪʃ ən ˈtʃɪps/
|
n. |
cá rán và khoai tây chiên (món Anh truyền thống)
Fish and chips is a popular meal in the UK.
Cá rán và khoai tây chiên là món ăn phổ biến ở Anh.
Chi tiết Món ăn truyền thống của Anh; "chips" ở Anh nghĩa là khoai tây chiên que.
|
— |
|
/ˌrəʊst ˈbiːf/
|
n. |
thịt bò nướng
On Sunday many families eat roast beef together.
Vào Chủ nhật, nhiều gia đình cùng ăn thịt bò nướng.
Chi tiết Nướng trong lò ("oven"); món chính bữa Chủ nhật ở Anh.
|
— |
|
/ˌrəʊst pəˈteɪtəʊz/
|
n. |
khoai tây nướng
We ate roast beef with hot roast potatoes.
Chúng tôi ăn thịt bò nướng với khoai tây nướng nóng hổi.
Chi tiết Khoai tây nướng trong lò, ăn kèm thịt bò nướng.
|
— |
|
/ˈʌvn/
|
n. |
lò nướng
My mother cooks the beef in a hot oven.
Mẹ tôi nướng thịt bò trong lò nóng.
Chi tiết Phát âm là /ˈʌvn/ (âm "o" đọc như /ʌ/).
|
— |
|
/ˌjɔːkʃə ˈpʊdɪŋ/
|
n. |
bánh Yorkshire (làm từ bột, sữa, trứng)
Yorkshire pudding is often eaten with roast beef.
Bánh Yorkshire thường được ăn kèm với thịt bò nướng.
Chi tiết Món phụ làm từ bột mì, sữa và trứng.
|
— |
|
/ˌtʃɪkɪn ˌtɪkə məˈsɑːlə/
|
n. |
gà sốt cà ri kiểu Ấn (rất được ưa chuộng ở Anh)
Chicken tikka masala comes from India but is very popular in the UK.
Món gà tikka masala có nguồn gốc Ấn Độ nhưng rất được ưa chuộng ở Anh.
Chi tiết Là một loại cà ri ("curry").
|
— |
|
/ˈkʌri/
|
n. |
món cà ri
We had a hot curry with rice for dinner.
Bữa tối chúng tôi ăn cà ri cay với cơm.
Chi tiết Món ăn có gia vị, gốc Ấn Độ, phổ biến khắp nước Anh.
|
— |
|
/ˈnɜːsəri skuːl/
|
n. |
trường mầm non
A nursery school is for very young children.
Trường mầm non dành cho trẻ rất nhỏ.
Chi tiết Dành cho trẻ khoảng 2–4 tuổi.
|
— |
|
/ˈpraɪməri skuːl/
|
n. |
trường tiểu học
Children start primary school at about five years old.
Trẻ em bắt đầu học tiểu học vào khoảng năm tuổi.
Chi tiết Dành cho trẻ khoảng 5–11 tuổi.
|
— |
|
/ˈsekəndri skuːl/
|
n. |
trường trung học
Students at secondary school study many subjects.
Học sinh trung học học nhiều môn khác nhau.
Chi tiết Dành cho học sinh khoảng 12–18 tuổi.
|
— |
|
/ˈsteɪt skuːl/
|
n. |
trường công (nhà nước)
Parents do not pay for children to go to a state school.
Phụ huynh không phải trả tiền cho con học ở trường công.
Chi tiết Trường do nhà nước cấp kinh phí; trái nghĩa với "private school".
|
— |
|
/ˈpraɪvət skuːl/
|
n. |
trường tư
Parents pay for their children to go to a private school.
Phụ huynh phải trả tiền cho con học ở trường tư.
Chi tiết Trường mà gia đình phải đóng học phí.
|
— |
|
/ˌrɔɪəl ˈfæməli/
|
n. |
hoàng gia, gia đình hoàng tộc
The UK has a royal family with a king or a queen.
Nước Anh có một hoàng gia với vua hoặc nữ hoàng.
Chi tiết Gồm nhà vua/nữ hoàng và người thân trong hoàng tộc.
|
— |
|
/kɪŋ/
|
n. |
vua, nhà vua
The king lives in a very old palace.
Nhà vua sống trong một cung điện rất cổ.
Chi tiết Người đứng đầu hoàng gia (nam); nữ là "queen".
|
— |
|
/kwiːn/
|
n. |
nữ hoàng, hoàng hậu
Many people came to see the queen in London.
Rất nhiều người đến London để được nhìn thấy nữ hoàng.
Chi tiết Người đứng đầu hoàng gia (nữ), hoặc vợ của vua.
|
— |
|
/ˌhaʊzɪz əv ˈpɑːləmənt/
|
n. |
Tòa nhà Nghị viện Anh
Political decisions are made at the Houses of Parliament.
Các quyết định chính trị được đưa ra tại Tòa nhà Nghị viện.
Chi tiết Nơi các nhà lập pháp Anh họp bàn và ra quyết định.
|
— |
|
/ˌpraɪm ˈmɪnɪstə/
|
n. |
Thủ tướng
The Prime Minister is the political leader of the UK.
Thủ tướng là người lãnh đạo chính trị của nước Anh.
Chi tiết Viết tắt thường gặp: "PM".
|
— |
Đang tải...