Kho từ › Văn hóa Anh › queen

queen

A2 n. 📁 Văn hóa Anh EVU-EL
nữ hoàng, hoàng hậu
UK /kwiːn/ · US /kwiːn/
Many people came to see the queen in London.
→ Rất nhiều người đến London để được nhìn thấy nữ hoàng.
Người đứng đầu hoàng gia (nữ), hoặc vợ của vua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...