robbery
/ˈrɒbəri/ A2
Nghĩa
vụ cướp (tài sản)
n.
Định nghĩa · The act of taking something from someone illegally.
“The robbery happened at a gold shop in the market.”Vụ cướp xảy ra ở một tiệm vàng trong chợ.
“After the bank robbery, the police closed the road.”Sau vụ cướp ngân hàng, cảnh sát đóng đường.
Ghi chú · Chỉ hành vi cướp tài sản; kẻ cướp là "robber", động từ là "rob".