Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 34 · Crime (Tội phạm)

33 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  33 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈrɒbəri/
n.
vụ cướp (tài sản)
The robbery happened at a gold shop in the market.
Vụ cướp xảy ra ở một tiệm vàng trong chợ.
Chi tiết
After the bank robbery, the police closed the road.Sau vụ cướp ngân hàng, cảnh sát đóng đường.
Đồng nghĩatheft
Cụm hay dùngbank robberyarmed robbery
Họ từrob (v.)robber (n.)
Chỉ hành vi cướp tài sản; kẻ cướp là "robber", động từ là "rob".
/ˈmɜːdə/
n.
vụ giết người, tội giết người
The book tells the story of a murder in an old house.
Cuốn sách kể về một vụ giết người trong ngôi nhà cũ.
Chi tiết
The police are sure it was murder, not an accident.Cảnh sát chắc chắn đó là án mạng, không phải tai nạn.
Họ từmurder (v.)murderer (n.)
Vừa là danh từ (a murder) vừa là động từ (murder somebody). Kẻ giết người: murderer.
/ˈbɜːɡləri/
n.
vụ trộm (đột nhập nhà lấy đồ)
There was a burglary in our building while we were away.
Có một vụ trộm đột nhập tòa nhà chúng tôi khi mọi người đi vắng.
Chi tiết
He locks every window to stop a burglary.Anh ấy khóa mọi cửa sổ để tránh bị trộm đột nhập.
Họ từburglar (n.)break into (phr.)
Trộm đột nhập NHÀ/TÒA NHÀ (thường khi vắng người). Khác robbery (cướp có đối mặt/đe dọa).
/ˈmʌɡɪŋ/
n.
vụ trấn lột (ở nơi công cộng)
Mugging can happen on a dark, quiet street at night.
Trấn lột có thể xảy ra ở con phố tối, vắng vào ban đêm.
Chi tiết
To avoid mugging, keep your phone in your bag.Để tránh bị trấn lột, hãy giữ điện thoại trong túi.
Họ từmugger (n.)mug (v.)
Tấn công người ở NƠI CÔNG CỘNG để cướp tiền/đồ.
/ˈrɒbə/
n.
kẻ cướp
The robber ran away with a bag of money.
Tên cướp bỏ chạy cùng một túi tiền.
Chi tiết
Two robbers waited outside the shop.Hai tên cướp chờ bên ngoài cửa hàng.
Người thực hiện vụ "robbery".
/ˈmɜːdərə/
n.
kẻ giết người
In the film, the murderer is the man next door.
Trong phim, kẻ giết người chính là gã hàng xóm.
Chi tiết
The murderer went to prison for many years.Kẻ giết người phải ngồi tù nhiều năm.
Người thực hiện vụ "murder".
/ˈbɜːɡlə/
n.
kẻ trộm (đột nhập nhà)
A burglar climbed in through the kitchen window.
Một tên trộm trèo vào qua cửa sổ bếp.
Chi tiết
Our dog barks loudly at any burglar.Con chó nhà tôi sủa to khi có trộm.
Kẻ đột nhập vào nhà/tòa nhà để trộm đồ.
/ˈmʌɡə/
n.
kẻ trấn lột
The mugger took her phone and ran.
Tên trấn lột giật điện thoại của cô ấy rồi bỏ chạy.
Chi tiết
Kẻ tấn công, trấn lột người ở nơi công cộng.
/rɒb/
v.
cướp (của ai / nơi nào)
Two men tried to rob a small shop last night.
Hai người đàn ông định cướp một cửa hàng nhỏ tối qua.
Chi tiết
Someone robbed him of his wallet on the bus.Có kẻ đã cướp ví của anh ấy trên xe buýt.
Họ từrobber (n.)robbery (n.)
rob NGƯỜI hoặc NƠI (a bank). Cướp ĐỒ VẬT thì dùng "steal". Chia: rob/robbed/robbed.
/mʌɡ/
v.
trấn lột (tấn công cướp nơi công cộng)
Somebody tried to mug me near the station.
Có kẻ định trấn lột tôi gần nhà ga.
Chi tiết
mug somebody = tấn công, cướp của ai nơi công cộng. Chia: mug/mugged/mugged. (mug còn nghĩa "cái cốc".)
/ˌbreɪk ˈɪntuː/
phr.
đột nhập vào (nhà, xe...)
Thieves broke into the office and took two laptops.
Bọn trộm đột nhập văn phòng và lấy hai chiếc laptop.
Chi tiết
It is hard to break into a house with strong locks.Rất khó đột nhập vào nhà có khóa chắc chắn.
break into a house/car = đột nhập. Chia bất quy tắc: break/broke/broken.
/stiːl/
v.
ăn trộm, lấy cắp (đồ vật)
Someone stole my helmet at school.
Có người đã lấy trộm mũ bảo hiểm của tôi ở trường.
Chi tiết
Never steal things that are not yours.Đừng bao giờ lấy trộm đồ không phải của mình.
Họ từthief (n.)theft (n.)
steal ĐỒ VẬT (steal something). Chia bất quy tắc: steal/stole/stolen. Trộm người/nơi dùng "rob".
/ˈkɑː θeft/
n.
trộm xe (ô tô)
Car theft is a big problem in busy cities.
Trộm xe hơi là vấn đề lớn ở các thành phố đông đúc.
Chi tiết
Hành vi trộm ô tô. Kẻ trộm xe: a car thief.
/θiːf/
n.
kẻ trộm, tên trộm
The thief opened the door very quietly.
Tên trộm mở cửa rất khẽ.
Chi tiết
Two thieves were caught by the police.Hai tên trộm bị cảnh sát bắt.
Số nhiều bất quy tắc: thieves. car thief = kẻ trộm xe.
/ˈdrʌɡ ˌdiːlɪŋ/
n.
buôn bán ma túy
Drug dealing is against the law in every country.
Buôn bán ma túy là phạm pháp ở mọi quốc gia.
Chi tiết
Hoạt động mua bán ma túy. Người bán: a drug dealer.
/ˈdrʌɡ ˌdiːlə/
n.
kẻ buôn ma túy
The police arrested a drug dealer near the school.
Cảnh sát bắt một kẻ buôn ma túy gần trường học.
Chi tiết
Người bán ma túy trái phép.
/ˈterərɪzəm/
n.
nạn khủng bố, chủ nghĩa khủng bố
Many countries work together to stop terrorism.
Nhiều quốc gia hợp tác để ngăn chặn khủng bố.
Chi tiết
Dùng bạo lực gây sợ hãi vì mục đích chính trị. Kẻ khủng bố: a terrorist.
/ˈterərɪst/
n.
kẻ khủng bố
The airport has strong checks to catch any terrorist.
Sân bay có khâu kiểm tra chặt để bắt kẻ khủng bố.
Chi tiết
Người thực hiện hành vi khủng bố.
/əˈtæk/
v.
tấn công
The big dog tried to attack the postman.
Con chó to định tấn công người đưa thư.
Chi tiết
Soldiers attacked the enemy camp at night.Quân lính tấn công trại địch vào ban đêm.
attack somebody/a place. Cũng là danh từ: an attack.
/ˈʃɒplɪftɪŋ/
n.
trộm đồ trong cửa hàng
The shop uses cameras to stop shoplifting.
Cửa hàng dùng camera để ngăn nạn trộm đồ.
Chi tiết
Lấy trộm hàng hóa trong cửa hàng/siêu thị. Người trộm: a shoplifter.
/ˈʃɒplɪftə/
n.
kẻ trộm đồ trong cửa hàng
A shoplifter hid a chocolate bar in her coat.
Một kẻ trộm đồ giấu thanh sô cô la trong áo khoác.
Chi tiết
Người lấy trộm hàng trong cửa hàng.
/lɔː/
n.
luật, luật pháp
It is against the law to drive without a helmet.
Lái xe không đội mũ bảo hiểm là phạm luật.
Chi tiết
Everyone must follow the law.Mọi người đều phải tuân theo pháp luật.
the law = pháp luật. break the law = phạm luật; against the law = trái luật.
/əˈrest/
v.
bắt giữ
The police arrested the man at the airport.
Cảnh sát bắt giữ người đàn ông ở sân bay.
Chi tiết
He was arrested for stealing a motorbike.Anh ta bị bắt vì tội trộm xe máy.
be arrested FOR + tội. Cũng là danh từ: an arrest.
/pəˈliːs/
n.
cảnh sát
The police are looking for two young men.
Cảnh sát đang truy tìm hai thanh niên.
Chi tiết
Call the police if you see a robbery.Hãy gọi cảnh sát nếu bạn thấy một vụ cướp.
the police đi với động từ SỐ NHIỀU (are/were). Một cảnh sát: a police officer.
/ˌɡəʊ tə ˈkɔːt/
phr.
ra tòa
The driver must go to court next month.
Người lái xe phải ra tòa vào tháng sau.
Chi tiết
court = tòa án. go to court = ra tòa (để xét xử hoặc làm chứng).
/ˈɡɪlti/
adj.
có tội
The judge said the man was guilty.
Thẩm phán tuyên người đàn ông có tội.
Chi tiết
She felt guilty because she told a lie.Cô ấy thấy áy náy vì đã nói dối.
guilty of something = có tội. Cũng nghĩa "áy náy, cảm thấy có lỗi". Trái nghĩa: innocent.
/ˈɪnəsənt/
adj.
vô tội
The court found her innocent, so she went home.
Tòa tuyên cô ấy vô tội nên cô được về nhà.
Chi tiết
Không phạm tội. Trái nghĩa: guilty.
/ˌpeɪ ə ˈfaɪn/
phr.
nộp phạt, đóng tiền phạt
You have to pay a fine if you park here.
Bạn phải nộp phạt nếu đỗ xe ở đây.
Chi tiết
He paid a fine of 200,000 dong for littering.Anh ấy nộp phạt 200.000 đồng vì xả rác.
fine (n.) = tiền phạt. pay a fine = đóng tiền phạt.
/ˌɡəʊ tə ˈprɪzn/
phr.
vào tù, ngồi tù
If you sell drugs, you can go to prison.
Nếu bán ma túy, bạn có thể phải vào tù.
Chi tiết
go to prison (không có "the") = bị bỏ tù. prison = nhà tù. Đồng nghĩa: go to jail.
/ˈvændl/
n.
kẻ phá hoại (của công)
Vandals wrote on the new wall of the park.
Bọn phá hoại vẽ bậy lên bức tường mới của công viên.
Chi tiết
Kẻ cố ý đập phá, làm hỏng tài sản (nhất là của công).
/ˈvændəlɪzəm/
n.
nạn phá hoại (của công)
Vandalism at the bus stop costs the city a lot of money.
Nạn phá hoại ở trạm xe buýt khiến thành phố tốn nhiều tiền.
Chi tiết
Hành vi cố ý phá hoại tài sản công. Kẻ thực hiện: a vandal.
/ˌteɪk ˈdrʌɡz/
phr.
sử dụng ma túy
Taking drugs is very bad for your health.
Sử dụng ma túy rất hại cho sức khỏe.
Chi tiết
take drugs = dùng ma túy (trái phép). (drug còn nghĩa "thuốc" trong y tế.)
/ˈfʊtbɔːl ˌhuːlɪɡən/
n.
kẻ quá khích bóng đá (gây rối)
The football hooligans started a fight after the match.
Bọn quá khích bóng đá gây gổ sau trận đấu.
Chi tiết
Kẻ đến sân bóng để gây rối, đánh nhau. Hành vi này gọi là football hooliganism.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...