mugging
/ˈmʌɡɪŋ/ A2
Nghĩa
vụ trấn lột (ở nơi công cộng)
n.
Định nghĩa · The act of stealing from someone in public.
“Mugging can happen on a dark, quiet street at night.”Trấn lột có thể xảy ra ở con phố tối, vắng vào ban đêm.
“To avoid mugging, keep your phone in your bag.”Để tránh bị trấn lột, hãy giữ điện thoại trong túi.
Họ từ
mugger (n.)mug (v.)
Ghi chú · Tấn công người ở NƠI CÔNG CỘNG để cướp tiền/đồ.