Kho từ › Động từ Do › do some exercises

do some exercises

A1 phr. 📁 Động từ Do EVU-EL
làm (mấy) bài luyện tập
UK /ˌduː səm ˈeksəsaɪzɪz/ · US /ˌduː səm ˈeksəsaɪzɪz/
Let's do some exercises in the grammar book.
→ Cùng làm mấy bài tập trong sách ngữ pháp nào.
The teacher asked us to do an exercise.→ Cô giáo bảo chúng tôi làm một bài tập.
Collocations
do an exercisedo some exercises
“do an exercise / do some exercises” = làm bài luyện tập. “exercise” nghĩa bài tập thì đếm được; nghĩa tập thể dục thì không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...