Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do)

17 từ vựng A1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  17 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/duː/
v.
làm (việc gì); còn là trợ động từ tạo câu hỏi/phủ định
I have a lot of work to do today.
Hôm nay tôi có nhiều việc phải làm.
Chi tiết
Do you like Vietnamese coffee?Bạn có thích cà phê Việt Nam không?
Cụm hay dùngdo somethingWhat do you do?don't / doesn't
Họ từdo (v.) – did – done
Chia: do – did – done. Vừa là động từ chính (làm việc gì), vừa là trợ động từ để hỏi/phủ định: “Do you…?”, “I don’t…”. Dùng “do” với công việc/nhiệm vụ; “make” với thứ được tạo ra.
/dɪd/
v.
đã làm (quá khứ của “do”); trợ động từ thì quá khứ
I did all my homework yesterday.
Hôm qua tôi đã làm hết bài tập về nhà.
Chi tiết
Did you sleep well last night?Đêm qua bạn ngủ ngon không?
“did” là quá khứ của “do”. Cũng là trợ động từ cho câu hỏi/phủ định thì quá khứ: “Did you…?”, “I didn’t…”.
/dʌn/
v.
đã làm xong (quá khứ phân từ của “do”)
I have done my homework.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
Chi tiết
Well done! You passed the test.Giỏi lắm! Bạn đã đậu bài kiểm tra.
“done” là quá khứ phân từ, dùng với have/has: “I have done…”. Cụm “Well done!” nghĩa là “Giỏi lắm!”.
/ˌduː ðə ˈhaʊswɜːk/
phr.
làm việc nhà
My mother and I do the housework together on Sunday.
Mẹ và tôi cùng làm việc nhà vào Chủ nhật.
Chi tiết
He never does the housework.Anh ấy chẳng bao giờ làm việc nhà.
Cụm hay dùngdo the housework
Dùng “do” với việc nhà, KHÔNG dùng “make”. “housework” không đếm được (không có “houseworks”).
/ˌduː ðə ˈɡɑːdnɪŋ/
phr.
làm vườn, chăm sóc vườn
My grandfather likes to do the gardening in the morning.
Ông tôi thích làm vườn vào buổi sáng.
Chi tiết
We do the gardening every weekend.Cuối tuần nào chúng tôi cũng làm vườn.
Cụm hay dùngdo the gardening
“do the gardening” = trồng cây, nhổ cỏ, chăm vườn. Dùng “do”, không dùng “make”.
/ˌduː ðə ˈwɒʃɪŋ/
phr.
giặt quần áo
I do the washing on Saturday morning.
Tôi giặt quần áo vào sáng thứ Bảy.
Chi tiết
Can you do the washing today?Hôm nay bạn giặt đồ giúp được không?
Cụm hay dùngdo the washing
“do the washing” = giặt quần áo (Anh–Anh). ĐỪNG nói “make the washing”. Khác “do the washing-up” (rửa bát).
/ˌduː ðə ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/
phr.
rửa bát (đĩa)
After dinner, my brother does the washing-up.
Sau bữa tối, em trai tôi rửa bát.
Chi tiết
I really hate doing the washing-up.Tôi thật sự ghét rửa bát.
Cụm hay dùngdo the washing-up
“washing-up” = rửa bát đĩa (Anh–Anh). Đừng nhầm với “do the washing” (giặt quần áo).
/ˌduː jɔː ˈhəʊmwɜːk/
phr.
làm bài tập về nhà
I always do my homework before dinner.
Tôi luôn làm bài tập về nhà trước bữa tối.
Chi tiết
Have you done your homework yet?Bạn làm bài tập về nhà xong chưa?
Cụm hay dùngdo homeworkdo your homework
Dùng “do” với “homework”, KHÔNG “make homework”. “homework” không đếm được (không “homeworks”). Đại từ đổi theo chủ ngữ: do my/your/her homework.
/ˌduː səm ˈeksəsaɪzɪz/
phr.
làm (mấy) bài luyện tập
Let's do some exercises in the grammar book.
Cùng làm mấy bài tập trong sách ngữ pháp nào.
Chi tiết
The teacher asked us to do an exercise.Cô giáo bảo chúng tôi làm một bài tập.
Cụm hay dùngdo an exercisedo some exercises
“do an exercise / do some exercises” = làm bài luyện tập. “exercise” nghĩa bài tập thì đếm được; nghĩa tập thể dục thì không.
/ˌduː ˈbɪznəs wɪð/
phr.
làm ăn, giao dịch với (ai)
Our shop does business with many farmers in Da Lat.
Cửa hàng chúng tôi làm ăn với nhiều nông dân ở Đà Lạt.
Chi tiết
They do business with companies in Japan.Họ giao dịch làm ăn với các công ty ở Nhật.
Cụm hay dùngdo business withdo a lot of business with
“do business with somebody” = buôn bán/hợp tác với ai. “business” ở đây không đếm được.
/ˌduː jɔː ˈbest/
phr.
cố gắng hết sức
The test is hard, but just do your best.
Bài kiểm tra khó, nhưng cứ cố gắng hết sức nhé.
Chi tiết
I did my best, but I didn't win.Tôi đã cố hết sức, nhưng vẫn không thắng.
Cụm hay dùngdo my/your best
“do your best” = làm hết khả năng của mình. Đại từ đổi theo chủ ngữ: I do my best, she does her best.
/ˌduː ˈnʌθɪŋ/
phr.
không làm gì cả; nghỉ ngơi
On Sunday I like to do nothing and just rest.
Chủ nhật tôi thích không làm gì cả, chỉ nghỉ ngơi thôi.
Chi tiết
He did nothing all day.Cả ngày anh ấy chẳng làm gì.
“do nothing” = rảnh rỗi, thư giãn. Ở đây “do” là động từ chính (làm).
/ˌwɒt də juː ˈduː/
phr.
Bạn làm nghề gì? (hỏi nghề nghiệp)
'What do you do?' 'I'm a nurse.'
“Bạn làm nghề gì?” “Tôi là y tá.”
Chi tiết
What does your father do?Bố bạn làm nghề gì?
Câu hỏi nghề nghiệp = “What do you do?” (nghĩa “What is your job?”). Khác “What are you doing?” (đang làm gì lúc này).
/ˌwɒt ə juː ˈduːɪŋ/
phr.
Bạn đang làm gì đấy? (hỏi hành động lúc này)
'What are you doing?' 'I'm cooking pho.'
“Bạn đang làm gì đấy?” “Tôi đang nấu phở.”
Chi tiết
What are the children doing in the garden?Mấy đứa trẻ đang làm gì ngoài vườn thế?
Thì hiện tại tiếp diễn — hỏi hành động NGAY LÚC NÓI. Đừng nhầm với “What do you do?” (hỏi nghề).
/ˌdəʊnt duː ˈðæt/
phr.
đừng làm thế (câu mệnh lệnh phủ định)
Don't do that! It's dangerous.
Đừng làm thế! Nguy hiểm đấy.
Chi tiết
Please don't do that again.Làm ơn đừng làm thế nữa.
Mệnh lệnh phủ định với “do”: “Don’t do that” = đừng làm điều đó. Lịch sự hơn thì thêm “please”.
/ˌjes aɪ ˈduː/
phr.
Vâng, có ạ (trả lời ngắn khẳng định)
'Do you like tea?' 'Yes, I do.'
“Bạn có thích trà không?” “Có ạ.”
Chi tiết
'Do you know Lan?' 'Yes, I do.'“Bạn có biết Lan không?” “Có, tôi biết.”
Trả lời ngắn cho câu hỏi “Do you…?”. Khẳng định: “Yes, I do.” Phủ định: “No, I don’t.”
/ˌsəʊ duː ˈaɪ/
phr.
Tôi cũng vậy (đồng tình một câu khẳng định)
'I love Vietnamese food.' 'So do I!'
“Tôi thích đồ ăn Việt Nam.” “Tôi cũng thế!”
Chi tiết
'I do yoga every day.' 'So does my sister.'“Tôi tập yoga mỗi ngày.” “Chị tôi cũng vậy.”
“So do I” = “Tôi cũng vậy”. Đổi theo chủ ngữ: “So does he/she”. Thì quá khứ: “So did I”.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...