Kho từ › Động từ Get › get ready

get ready

A2 phr. 📁 Động từ Get EVU-EL
chuẩn bị (sẵn sàng)
UK /ɡet ˈredi/ · US /ɡet ˈredi/
Get ready. The bus leaves in ten minutes.
→ Chuẩn bị đi nào. Mười phút nữa xe buýt chạy đấy.
Nghĩa nhóm (1). "get ready for something" = chuẩn bị cho việc gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...