Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get)

26 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɡet/
v.
trở nên (become); mua/kiếm/nhận được; đến/tới nơi
I want to get a good job after school.
Tôi muốn kiếm được một công việc tốt sau khi học xong.
Chi tiết
It is getting cold in the evening.Buổi tối trời đang trở lạnh.
Họ từgot (quá khứ)
"get" có 3 nhóm nghĩa chính: (1) get + tính từ = TRỞ NÊN (get dark); (2) get + danh từ = MUA/KIẾM/NHẬN được (get a taxi); (3) get + nơi chốn = ĐẾN nơi (get home). Bất quy tắc: get - got - got.
/ɡɒt/
v.
đã trở nên; đã mua/nhận được; đã đến (quá khứ của get)
She got wet in the rain yesterday.
Hôm qua cô ấy bị ướt vì mưa.
Chi tiết
Quá khứ là "got". Anh-Mỹ dùng "gotten" cho quá khứ phân từ; Anh-Anh vẫn dùng "got".
/ɡet dɑːk/
phr.
trời tối dần
In winter it gets dark early.
Vào mùa đông, trời tối sớm.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (1): get + tính từ = TRỞ NÊN. "It is getting dark" = trời đang tối dần.
/ɡet ˈbetə/
phr.
khá hơn, đỡ hơn (sức khỏe/tình hình)
I was ill, but now I am getting better.
Tôi đã bị ốm, nhưng giờ đang đỡ dần.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (1). Ngược lại là "get worse" (tệ hơn).
/ɡet ˈtaɪəd/
phr.
(trở nên) mệt
I get tired after a long day at school.
Tôi thấy mệt sau một ngày dài ở trường.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (1): chuyển sang trạng thái "mệt".
/ɡet wet/
phr.
bị ướt
Take an umbrella, or you will get wet.
Mang theo ô đi, không thì bạn sẽ bị ướt đấy.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (1). Ngược lại: "get dry" (khô ráo).
/ɡet ɪl/
phr.
bị ốm, ngã bệnh
Wear a coat, or you may get ill.
Mặc áo khoác vào, không thì bạn có thể bị ốm.
Chi tiết
Cụm hay dùngget sick
Nghĩa nhóm (1). Anh-Mỹ hay nói "get sick".
/ɡet wel/
phr.
khỏe lại, khỏi bệnh
I hope you get well soon.
Mong bạn sớm khỏe lại.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (1). Lời chúc quen thuộc: "Get well soon!".
/ɡet kəʊld/
phr.
trở lạnh; (đồ ăn) nguội đi
Eat your soup before it gets cold.
Ăn súp đi kẻo nguội.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (1). Dùng cho cả thời tiết lẫn đồ ăn.
/ɡet ˈhʌŋɡri/
phr.
(trở nên) đói
I get hungry at about eleven in the morning.
Khoảng mười một giờ trưa là tôi thấy đói.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (1). Ngược lại: "get full" (no bụng).
/ɡet ˈæŋɡri/
phr.
nổi giận, tức giận
My teacher never gets angry with us.
Cô giáo tôi chẳng bao giờ nổi giận với chúng tôi.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (1). "get angry with somebody" = giận ai.
/ɡet ˈredi/
phr.
chuẩn bị (sẵn sàng)
Get ready. The bus leaves in ten minutes.
Chuẩn bị đi nào. Mười phút nữa xe buýt chạy đấy.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (1). "get ready for something" = chuẩn bị cho việc gì.
/ɡet ə dʒɒb/
phr.
kiếm/tìm được việc làm
She got a job at a big company in Ho Chi Minh City.
Cô ấy đã tìm được việc ở một công ty lớn tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (2): get = kiếm/nhận được.
/ɡet ə ˈtæksi/
phr.
bắt/gọi taxi
It is raining. Let us get a taxi.
Trời đang mưa. Mình bắt taxi đi.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake a taxi
Nghĩa nhóm (2): get = kiếm được (một chiếc taxi). Cũng nói "take a taxi".
/ɡet ə ˈnjuːzˌpeɪpə/
phr.
mua (một tờ) báo
I am going to the shop to get a newspaper.
Tôi ra cửa hàng mua một tờ báo.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (2): ở đây get = mua ("buy").
/ɡet səm ˈkɒfi/
phr.
mua/lấy (ít) cà phê
Do you want a drink? I can get some coffee.
Bạn có muốn uống gì không? Để tôi mua cà phê nhé.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (2). "coffee" không đếm được nên đi với "some".
/ɡet ə stæmp/
phr.
mua tem
I need to get a stamp to send this postcard.
Tôi cần mua tem để gửi tấm bưu thiếp này.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (2): get = mua/kiếm được.
/ɡet ə ˈdɒktə/
phr.
mời/gọi bác sĩ
My friend is very ill. Please get a doctor.
Bạn tôi ốm nặng lắm. Làm ơn gọi bác sĩ.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (2): ở đây get = tìm/mời đến ("find/call").
/ɡet ə ˈtɪkɪt/
phr.
mua vé; lấy được vé
I got two tickets for the football match.
Tôi đã mua được hai vé xem trận bóng đá.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (2): get = mua/kiếm được.
/ɡet ə ˈpreznt/
phr.
nhận được quà; mua quà
I got a nice present on my birthday.
Tôi nhận được một món quà đẹp vào ngày sinh nhật.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (2): get vừa là "nhận được", vừa là "mua" tùy ngữ cảnh.
/ɡet ˈmærid/
phr.
kết hôn, cưới
Maria and David are getting married in April.
Maria và David sẽ cưới vào tháng Tư.
Chi tiết
Cụm cố định. "get married to somebody" = cưới ai (KHÔNG "married with").
/ɡet tuː/
phr.
đến, tới (một nơi)
When you get to the airport, call me.
Khi bạn tới sân bay thì gọi cho tôi nhé.
Chi tiết
How can I get to the train station?Tôi đến ga tàu bằng cách nào?
Nghĩa nhóm (3): get to = đến nơi (arrive at, reach). Có "to" trước tên nơi chốn.
/ɡet bæk/
phr.
trở về, quay lại
I will call you when I get back from Da Nang.
Tôi sẽ gọi cho bạn khi về đến nhà từ Đà Nẵng.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (3): get back = trở về, về đến nhà (return, come home).
/ˌɡet ˈʌp/
phr.
thức dậy, ra khỏi giường
She gets up and makes her bed.
Cô ấy dậy và dọn giường.
Chi tiết
On Sunday I get up late.Chủ nhật tôi dậy muộn.
Cụm hay dùngget up earlyget up late
Khác “wake up” (tỉnh giấc) — “get up” là rời khỏi giường.
/ɡet həʊm/
phr.
về đến nhà
When I get home, I have my lunch.
Khi về đến nhà là tôi ăn trưa.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (3). LỖI THƯỜNG GẶP: nói "get home", KHÔNG nói "get to home".
/ɡet ðeə/
phr.
đến đó, tới nơi
I get there at six, so please ring me at half past six.
Tôi đến đó lúc sáu giờ, nên bạn gọi tôi lúc sáu rưỡi nhé.
Chi tiết
Nghĩa nhóm (3). LỖI THƯỜNG GẶP: "get there"/"get here", KHÔNG "get to there/here".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...