Kho từ › Động từ Get › get a newspaper

get a newspaper

A2 phr. 📁 Động từ Get EVU-EL
mua (một tờ) báo
UK /ɡet ə ˈnjuːzˌpeɪpə/ · US /ɡet ə ˈnjuːzˌpeɪpə/
I am going to the shop to get a newspaper.
→ Tôi ra cửa hàng mua một tờ báo.
Nghĩa nhóm (2): ở đây get = mua ("buy").

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...