Kho từ › Động từ Get › get a stamp

get a stamp

A2 phr. 📁 Động từ Get EVU-EL
mua tem
UK /ɡet ə stæmp/ · US /ɡet ə stæmp/
I need to get a stamp to send this postcard.
→ Tôi cần mua tem để gửi tấm bưu thiếp này.
Nghĩa nhóm (2): get = mua/kiếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...