Kho từ › Động từ Get › get a ticket

get a ticket

A2 phr. 📁 Động từ Get EVU-EL
mua vé; lấy được vé
UK /ɡet ə ˈtɪkɪt/ · US /ɡet ə ˈtɪkɪt/
I got two tickets for the football match.
→ Tôi đã mua được hai vé xem trận bóng đá.
Nghĩa nhóm (2): get = mua/kiếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...