Kho từ › Động từ Get › get a present

get a present

A2 phr. 📁 Động từ Get EVU-EL
nhận được quà; mua quà
UK /ɡet ə ˈpreznt/ · US /ɡet ə ˈpreznt/
I got a nice present on my birthday.
→ Tôi nhận được một món quà đẹp vào ngày sinh nhật.
Nghĩa nhóm (2): get vừa là "nhận được", vừa là "mua" tùy ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...