Kho từ › Ngày, tháng, mùa › Tuesday

Tuesday

A1 n. 📁 Ngày, tháng, mùa EVU-EL
Thứ Ba
UK /ˈtʃuːzdeɪ/ · US /ˈtʃuːzdeɪ/
The market is busy on Tuesday.
→ Chợ đông vào thứ Ba.
See you next Tuesday!→ Hẹn gặp bạn thứ Ba tuần sau!
Viết hoa chữ đầu. Dùng "on Tuesday".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ