Từ vựng A1

Chủ đề Ngày, tháng, mùa · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

weekend

/ˌwiːkˈend/ A1

Nghĩa

cuối tuần n.

Định nghĩa · The period of Saturday and Sunday.

“We go to the beach at the weekend.”Chúng tôi đi biển vào cuối tuần.

“Have a nice weekend!”Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

Cụm hay dùng at the weekend

Ghi chú · Common mistake: "at the weekend" (Anh-Anh), KHÔNG "in the weekend". Anh-Mỹ nói "on the weekend".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...