Thursday
/ˈθɜːzdeɪ/ A1
Nghĩa
Thứ Năm
n.
Định nghĩa · The fifth day of the week.
“My father comes home on Thursday.”Bố tôi về nhà vào thứ Năm.
“We play football every Thursday evening.”Chúng tôi đá bóng vào mỗi tối thứ Năm.
Ghi chú · Bắt đầu bằng âm /θ/. Viết hoa chữ đầu.