Kho từ › Ngày, tháng, mùa › Wednesday

Wednesday

A1 n. 📁 Ngày, tháng, mùa EVU-EL
Thứ Tư
UK /ˈwenzdeɪ/ · US /ˈwenzdeɪ/
We have a meeting on Wednesday.
→ Chúng tôi có cuộc họp vào thứ Tư.
Wednesday is the middle of the week.→ Thứ Tư là giữa tuần.
Chữ "d" đầu câm — đọc /ˈwenzdeɪ/. Viết hoa chữ đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...