Wednesday
/ˈwenzdeɪ/ A1
Nghĩa
Thứ Tư
n.
Định nghĩa · The fourth day of the week.
“We have a meeting on Wednesday.”Chúng tôi có cuộc họp vào thứ Tư.
“Wednesday is the middle of the week.”Thứ Tư là giữa tuần.
Ghi chú · Chữ "d" đầu câm — đọc /ˈwenzdeɪ/. Viết hoa chữ đầu.