Sunday
/ˈsʌndeɪ/ A1
Nghĩa
Chủ Nhật
n.
Định nghĩa · The first day of the week.
“We visit our grandparents on Sunday.”Chúng tôi thăm ông bà vào Chủ Nhật.
“I sleep late on Sunday morning.”Tôi ngủ muộn vào sáng Chủ Nhật.
Ghi chú · Viết hoa chữ đầu. Nhiều cuốn lịch coi đây là ngày đầu tuần.