Từ vựng A1

Chủ đề Ngày, tháng, mùa · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Sunday

/ˈsʌndeɪ/ A1

Nghĩa

Chủ Nhật n.

Định nghĩa · The first day of the week.

“We visit our grandparents on Sunday.”Chúng tôi thăm ông bà vào Chủ Nhật.

“I sleep late on Sunday morning.”Tôi ngủ muộn vào sáng Chủ Nhật.

Ghi chú · Viết hoa chữ đầu. Nhiều cuốn lịch coi đây là ngày đầu tuần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...