Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 53 · Places (Nơi chốn)

22 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/hɪə/
adv.
ở đây, tại đây (nơi người nói đang ở)
Come here, please.
Lại đây nào.
Chi tiết
I live here, near the school.Tôi sống ở đây, gần trường.
“here” = chỗ người nói đang đứng; trái nghĩa với “there” (ở kia). KHÔNG dùng “to” trước: nói “Come here”.
/ðeə/
adv.
ở đó, ở kia (nơi khác, xa người nói)
Have you been to Da Nang? I am going there in May.
Bạn đã đến Đà Nẵng chưa? Tháng Năm tôi sẽ đến đó.
Chi tiết
Trái nghĩa với “here”. Đừng nhầm với “their” (của họ) — đọc giống nhau nhưng nghĩa khác.
/ˈevriweə/
adv.
khắp nơi, mọi chỗ
There are books everywhere in my room.
Sách vở ở khắp nơi trong phòng tôi.
Chi tiết
Ghép “every” + “where”. Cùng nhóm: “somewhere” (đâu đó), “anywhere” (bất cứ đâu), “nowhere” (không đâu cả).
/bæk/
adv./n.
trở lại, về lại; phía sau, mặt sau
Max is coming back from Portugal in May.
Tháng Năm Max sẽ trở về từ Bồ Đào Nha.
Chi tiết
The back of the car is dirty.Phía sau xe bị bẩn.
Hai vai trò: trạng từ “come back” = quay lại (về chỗ này); danh từ “the back of…” = phần phía sau. Trái với “the front”.
/ɪn/
prep.
ở trong, tại (không gian bao quanh)
Luke is in the kitchen.
Luke đang ở trong bếp.
Chi tiết
She lives in Seoul.Cô ấy sống ở Seoul.
Dùng “in” với không gian có phạm vi: phòng, thành phố, nước, châu lục (in the room, in Vietnam, in Asia).
/æt/
prep.
ở, tại (một điểm/địa điểm cụ thể)
I will meet you at the station.
Tôi sẽ gặp bạn ở nhà ga.
Chi tiết
She always sits at the front of the class.Cô ấy luôn ngồi ở phía trước lớp.
Dùng “at” cho một điểm/địa điểm: at the station, at the door, at home, at work.
/ɒn/
prep.
ở trên (bề mặt)
I like that photo on the wall.
Tôi thích tấm ảnh trên tường.
Chi tiết
Do not put your books on the chair.Đừng để sách của bạn trên ghế.
Dùng “on” khi vật tiếp xúc một bề mặt: on the table, on the wall, on the floor.
/tɒp/
n.
đỉnh, phần trên cùng
There is snow on the top of the mountain.
Có tuyết trên đỉnh núi.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe top ofat the topon top of
Trái nghĩa với “bottom” (đáy). Cụm “on top of” = ở trên nóc/đỉnh của cái gì.
/ˈmɪdl/
n.
giữa, phần ở giữa
Do not stand in the middle of the road.
Đừng đứng ở giữa đường.
Chi tiết
Cụm hay dùngin the middle of
Hầu như luôn đi với “in the middle of…” = ở chính giữa của…
/ˈbɒtəm/
n.
đáy, phần dưới cùng
There is some water at the bottom of the glass.
Có một chút nước ở đáy cốc.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe bottom ofat the bottom
Trái nghĩa với “top”. Ví dụ: “the bottom of the page” = cuối trang.
/frʌnt/
n.
phía trước, mặt trước
The teacher stands at the front of the class.
Giáo viên đứng ở phía trước lớp.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe front ofat the frontin front of
Trái nghĩa với “back”. Phân biệt: “the front of the car” (mặt trước xe) và “in front of the car” (ở phía trước, bên ngoài xe).
/saɪd/
n.
bên cạnh, mặt bên
There is a door on the side of the house.
Có một cái cửa ở bên hông nhà.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe side ofon the side
Chỉ mặt bên (không phải trước hay sau). “side by side” = cạnh nhau, sát nhau.
/bɪˈɡɪnɪŋ/
n.
phần đầu, chỗ bắt đầu
The shop is at the beginning of the street.
Cửa hàng ở đầu con phố.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe beginning ofat the beginning
Trái nghĩa với “end”. Từ “begin” (bắt đầu) + đuôi -ing thành danh từ.
/end/
n.
phần cuối, chỗ kết thúc
The bank is at the end of the road.
Ngân hàng ở cuối đường.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe end ofat the end
Trái nghĩa với “beginning”. Phân biệt “at the end of” (ở cuối) với “in the end” (cuối cùng thì).
/left/
adj./n.
bên trái
Write with your left hand.
Viết bằng tay trái của bạn.
Chi tiết
The bank is on the left.Ngân hàng ở bên trái.
Trái nghĩa với “right”. Chỉ hướng: “turn left” = rẽ trái.
/raɪt/
adj.
đúng, chính xác
This sentence is right.
Câu này đúng.
Chi tiết
Đồng nghĩacorrect
Ở unit này “right” nghĩa là “đúng” (trái nghĩa với “wrong”), khác nghĩa “bên phải” ở Unit 53.
/ɒn ðə ˈleft/
phr.
ở bên trái, phía bên trái
On the left, there is a small shop.
Ở bên trái có một cửa hàng nhỏ.
Chi tiết
Dùng khi chỉ đường hoặc mô tả vị trí. Cặp với “on the right”.
/ɒn ðə ˈraɪt/
phr.
ở bên phải, phía bên phải
The library is on the right.
Thư viện ở bên phải.
Chi tiết
Dùng khi chỉ đường. Ví dụ: “It’s the second door on the right.” = cửa thứ hai bên phải.
/ət ˈhəʊm/
phr.
ở nhà
Is your mother at home?
Mẹ bạn có ở nhà không?
Chi tiết
KHÔNG thêm “the”: nói “at home”, KHÔNG nói “at the home”. Cũng KHÔNG dùng “to” khi nói “go home”.
/aʊt/
adv.
ra ngoài, đi vắng (một lúc)
Sorry, she is out at the moment.
Xin lỗi, hiện giờ cô ấy đi ra ngoài rồi.
Chi tiết
Ý là không có mặt ở đây một thời gian ngắn (đi mua đồ, đi làm...). Trái nghĩa với “in/at home”.
/əˈweɪ/
adv.
đi xa, vắng nhà (một thời gian dài hơn)
He is away on holiday this week.
Tuần này anh ấy đi nghỉ xa nhà.
Chi tiết
Vắng lâu hơn “out” (ví dụ đi nghỉ, đi công tác). “far away” = ở rất xa.
/əˈbrɔːd/
adv.
ở nước ngoài, ra nước ngoài
My brother is studying abroad.
Anh trai tôi đang du học ở nước ngoài.
Chi tiết
KHÔNG thêm giới từ: nói “go abroad”, KHÔNG nói “go to abroad”. Nghĩa là ở/đến một nước khác.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...