Kho từ › Hậu tố › useless

useless

A2 adj. 📁 Hậu tố EVU-EL
vô dụng, không có ích
UK /ˈjuːsləs/ · US /ˈjuːsləs/
This old pen is useless because it has no ink.
→ Cây bút cũ này vô dụng vì đã hết mực.
The map was useless, so we got lost.→ Tấm bản đồ vô dụng nên chúng tôi bị lạc.
Họ từ
use (n./v.)useful (adj.)
Hậu tố “-less” = không có: use → useless (không có công dụng). Trái nghĩa với “useful”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...