| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈwɜːkə/
|
n. |
người làm việc, công nhân
My father is a hard worker at the factory.
Bố tôi là một công nhân chăm chỉ ở nhà máy.
Chi tiếtEvery worker in this shop is very friendly.Mọi nhân viên trong cửa hàng này đều rất thân thiện.
Họ từwork (v.)
Hậu tố “-er” = người làm (a person): work → worker.
|
— |
|
/ˈswɪmə/
|
n. |
người bơi, vận động viên bơi
She is a fast swimmer and wins many races.
Cô ấy bơi nhanh và thắng nhiều cuộc thi.
Chi tiếtMy brother is a very good swimmer.Anh trai tôi bơi rất giỏi.
Họ từswim (v.)
Hậu tố “-er” = người làm. Lưu ý gấp đôi chữ “m”: swim → swimmer.
|
— |
|
/ɪnˈstrʌktə/
|
n. |
người hướng dẫn, huấn luyện viên
Our driving instructor is very patient.
Thầy dạy lái xe của chúng tôi rất kiên nhẫn.
Chi tiếtThe yoga instructor showed us the exercise.Cô hướng dẫn yoga chỉ chúng tôi bài tập.
Họ từinstruct (v.)
Hậu tố “-or” = người làm (một số từ dùng “-or” thay cho “-er”): instruct → instructor.
|
— |
|
/ˈkʊkə/
|
n. |
bếp, lò nấu (đồ vật)
We cook our meals on a gas cooker.
Chúng tôi nấu ăn bằng bếp ga.
Chi tiếtThe new cooker has four rings.Cái bếp mới có bốn vòng lửa.
“cooker” là ĐỒ VẬT dùng để nấu, KHÔNG phải người. Người nấu ăn là “cook”.
|
— |
|
/ˈkælkjəleɪtə/
|
n. |
máy tính (bỏ túi)
I use a calculator to add big numbers.
Tôi dùng máy tính để cộng những số lớn.
Chi tiếtCan I borrow your calculator for the test?Cho tôi mượn máy tính để làm bài kiểm tra nhé?
Họ từcalculate (v.)
Hậu tố “-or” chỉ máy móc/đồ vật: calculate → calculator.
|
— |
|
/ˈjuːsfəl/
|
adj. |
hữu ích, có ích
This app is very useful for learning English.
Ứng dụng này rất hữu ích để học tiếng Anh.
Chi tiếtYour advice was really useful, thank you.Lời khuyên của bạn thật sự hữu ích, cảm ơn nhé.
Họ từuse (n./v.)
Hậu tố “-ful” = đầy, có nhiều: use → useful (đầy công dụng). Trái nghĩa với “useless”.
|
— |
|
/ˈbjuːtɪfəl/
|
adj. |
đẹp, xinh đẹp
What a beautiful garden full of flowers!
Khu vườn đầy hoa thật đẹp làm sao!
Chi tiếtShe wore a beautiful red dress.Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ xinh đẹp.
Họ từbeauty (n.)
Hậu tố “-ful” = đầy: beauty → beautiful (đầy vẻ đẹp). Lưu ý “beauty” bỏ “y”, thêm “i”.
|
— |
|
/ˈjuːsləs/
|
adj. |
vô dụng, không có ích
This old pen is useless because it has no ink.
Cây bút cũ này vô dụng vì đã hết mực.
Chi tiếtThe map was useless, so we got lost.Tấm bản đồ vô dụng nên chúng tôi bị lạc.
Họ từuse (n./v.)useful (adj.)
Hậu tố “-less” = không có: use → useless (không có công dụng). Trái nghĩa với “useful”.
|
— |
|
/ˈendləs/
|
adj. |
bất tận, như không có điểm dừng
The film was so long it felt endless.
Bộ phim dài đến mức tưởng như không bao giờ hết.
Chi tiếtWe walked along an endless road.Chúng tôi đi trên một con đường dài như vô tận.
Họ từend (n./v.)
Hậu tố “-less” = không có: end → endless (như không có điểm kết thúc).
|
— |
|
/ˈkwɪkli/
|
adv. |
một cách nhanh chóng, nhanh
He ate his breakfast quickly and ran to school.
Cậu ấy ăn sáng thật nhanh rồi chạy đến trường.
Chi tiếtPlease answer the question quickly.Xin hãy trả lời câu hỏi nhanh lên.
Họ từquick (adj.)
Hậu tố “-ly” biến tính từ thành trạng từ: quick (adj.) → quickly (adv.).
|
— |
|
/ˈhæpɪli/
|
adv. |
một cách vui vẻ, hạnh phúc
The children played happily in the park.
Bọn trẻ chơi đùa vui vẻ trong công viên.
Chi tiếtThey live happily in a small house.Họ sống hạnh phúc trong một ngôi nhà nhỏ.
Họ từhappy (adj.)
Hậu tố “-ly” tạo trạng từ. Tính từ tận cùng “y” đổi thành “i”: happy → happily.
|
— |
|
/ˈhæpinəs/
|
n. |
niềm hạnh phúc, sự vui sướng
Good health brings a lot of happiness.
Sức khỏe tốt mang lại nhiều hạnh phúc.
Chi tiếtHer eyes were full of happiness.Đôi mắt cô ấy tràn đầy hạnh phúc.
Họ từhappy (adj.)
Hậu tố “-ness” tạo danh từ trừu tượng từ tính từ. “y” đổi thành “i”: happy → happiness.
|
— |
|
/ˈsædnəs/
|
n. |
nỗi buồn, sự buồn bã
I felt great sadness when my dog died.
Tôi rất buồn khi con chó của tôi mất.
Chi tiếtThere was sadness in her voice.Có nỗi buồn trong giọng nói của cô ấy.
Họ từsad (adj.)
Hậu tố “-ness” tạo danh từ trừu tượng: sad → sadness.
|
— |
|
/ˈsændi/
|
adj. |
có nhiều cát, đầy cát
We played on the long sandy beach.
Chúng tôi chơi trên bãi biển cát dài.
Chi tiếtMy shoes are sandy after the beach.Giày của tôi đầy cát sau khi ra biển.
Họ từsand (n.)
Hậu tố “-y” tạo tính từ từ danh từ: sand → sandy.
|
— |
|
/ˈsʌni/
|
adj. |
có nắng, nắng đẹp
It is a sunny day, so let us go outside.
Hôm nay trời nắng đẹp, mình ra ngoài đi.
Chi tiếtI love warm and sunny weather.Tôi thích thời tiết ấm áp và có nắng.
Họ từsun (n.)
Hậu tố “-y” tạo tính từ từ danh từ. Lưu ý gấp đôi chữ “n”: sun → sunny.
|
— |
Đang tải...