Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 59 · Suffixes (Hậu tố)

15 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  15 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈwɜːkə/
n.
người làm việc, công nhân
My father is a hard worker at the factory.
Bố tôi là một công nhân chăm chỉ ở nhà máy.
Chi tiết
Every worker in this shop is very friendly.Mọi nhân viên trong cửa hàng này đều rất thân thiện.
Họ từwork (v.)
Hậu tố “-er” = người làm (a person): work → worker.
/ˈswɪmə/
n.
người bơi, vận động viên bơi
She is a fast swimmer and wins many races.
Cô ấy bơi nhanh và thắng nhiều cuộc thi.
Chi tiết
My brother is a very good swimmer.Anh trai tôi bơi rất giỏi.
Họ từswim (v.)
Hậu tố “-er” = người làm. Lưu ý gấp đôi chữ “m”: swim → swimmer.
/ɪnˈstrʌktə/
n.
người hướng dẫn, huấn luyện viên
Our driving instructor is very patient.
Thầy dạy lái xe của chúng tôi rất kiên nhẫn.
Chi tiết
The yoga instructor showed us the exercise.Cô hướng dẫn yoga chỉ chúng tôi bài tập.
Họ từinstruct (v.)
Hậu tố “-or” = người làm (một số từ dùng “-or” thay cho “-er”): instruct → instructor.
/ˈkʊkə/
n.
bếp, lò nấu (đồ vật)
We cook our meals on a gas cooker.
Chúng tôi nấu ăn bằng bếp ga.
Chi tiết
The new cooker has four rings.Cái bếp mới có bốn vòng lửa.
“cooker” là ĐỒ VẬT dùng để nấu, KHÔNG phải người. Người nấu ăn là “cook”.
/ˈkælkjəleɪtə/
n.
máy tính (bỏ túi)
I use a calculator to add big numbers.
Tôi dùng máy tính để cộng những số lớn.
Chi tiết
Can I borrow your calculator for the test?Cho tôi mượn máy tính để làm bài kiểm tra nhé?
Họ từcalculate (v.)
Hậu tố “-or” chỉ máy móc/đồ vật: calculate → calculator.
/ˈjuːsfəl/
adj.
hữu ích, có ích
This app is very useful for learning English.
Ứng dụng này rất hữu ích để học tiếng Anh.
Chi tiết
Your advice was really useful, thank you.Lời khuyên của bạn thật sự hữu ích, cảm ơn nhé.
Họ từuse (n./v.)
Hậu tố “-ful” = đầy, có nhiều: use → useful (đầy công dụng). Trái nghĩa với “useless”.
/ˈbjuːtɪfəl/
adj.
đẹp, xinh đẹp
What a beautiful garden full of flowers!
Khu vườn đầy hoa thật đẹp làm sao!
Chi tiết
She wore a beautiful red dress.Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ xinh đẹp.
Họ từbeauty (n.)
Hậu tố “-ful” = đầy: beauty → beautiful (đầy vẻ đẹp). Lưu ý “beauty” bỏ “y”, thêm “i”.
/ˈjuːsləs/
adj.
vô dụng, không có ích
This old pen is useless because it has no ink.
Cây bút cũ này vô dụng vì đã hết mực.
Chi tiết
The map was useless, so we got lost.Tấm bản đồ vô dụng nên chúng tôi bị lạc.
Họ từuse (n./v.)useful (adj.)
Hậu tố “-less” = không có: use → useless (không có công dụng). Trái nghĩa với “useful”.
/ˈendləs/
adj.
bất tận, như không có điểm dừng
The film was so long it felt endless.
Bộ phim dài đến mức tưởng như không bao giờ hết.
Chi tiết
We walked along an endless road.Chúng tôi đi trên một con đường dài như vô tận.
Họ từend (n./v.)
Hậu tố “-less” = không có: end → endless (như không có điểm kết thúc).
/ˈkwɪkli/
adv.
một cách nhanh chóng, nhanh
He ate his breakfast quickly and ran to school.
Cậu ấy ăn sáng thật nhanh rồi chạy đến trường.
Chi tiết
Please answer the question quickly.Xin hãy trả lời câu hỏi nhanh lên.
Họ từquick (adj.)
Hậu tố “-ly” biến tính từ thành trạng từ: quick (adj.) → quickly (adv.).
/ˈhæpɪli/
adv.
một cách vui vẻ, hạnh phúc
The children played happily in the park.
Bọn trẻ chơi đùa vui vẻ trong công viên.
Chi tiết
They live happily in a small house.Họ sống hạnh phúc trong một ngôi nhà nhỏ.
Họ từhappy (adj.)
Hậu tố “-ly” tạo trạng từ. Tính từ tận cùng “y” đổi thành “i”: happy → happily.
/ˈhæpinəs/
n.
niềm hạnh phúc, sự vui sướng
Good health brings a lot of happiness.
Sức khỏe tốt mang lại nhiều hạnh phúc.
Chi tiết
Her eyes were full of happiness.Đôi mắt cô ấy tràn đầy hạnh phúc.
Họ từhappy (adj.)
Hậu tố “-ness” tạo danh từ trừu tượng từ tính từ. “y” đổi thành “i”: happy → happiness.
/ˈsædnəs/
n.
nỗi buồn, sự buồn bã
I felt great sadness when my dog died.
Tôi rất buồn khi con chó của tôi mất.
Chi tiết
There was sadness in her voice.Có nỗi buồn trong giọng nói của cô ấy.
Họ từsad (adj.)
Hậu tố “-ness” tạo danh từ trừu tượng: sad → sadness.
/ˈsændi/
adj.
có nhiều cát, đầy cát
We played on the long sandy beach.
Chúng tôi chơi trên bãi biển cát dài.
Chi tiết
My shoes are sandy after the beach.Giày của tôi đầy cát sau khi ra biển.
Họ từsand (n.)
Hậu tố “-y” tạo tính từ từ danh từ: sand → sandy.
/ˈsʌni/
adj.
có nắng, nắng đẹp
It is a sunny day, so let us go outside.
Hôm nay trời nắng đẹp, mình ra ngoài đi.
Chi tiết
I love warm and sunny weather.Tôi thích thời tiết ấm áp và có nắng.
Họ từsun (n.)
Hậu tố “-y” tạo tính từ từ danh từ. Lưu ý gấp đôi chữ “n”: sun → sunny.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...