Kho từ › Học từ vựng › active

active

B1 adj. 📁 Học từ vựng EVU-PI
chủ động, tích cực
UK /ˈæktɪv/ · US /ˈæktɪv/
Be active when you learn: say the word aloud and write your own example.
→ Hãy chủ động khi học: đọc to từ đó và tự viết ví dụ của mình.
Active learning helps more than just reading the list silently.→ Học chủ động hiệu quả hơn là chỉ đọc thầm danh sách.
Đồng nghĩa
energeticinvolved
Họ từ
act (v.)activity (n.)actively (adv.)
Trái nghĩa: passive (thụ động). 'Active learning' = học chủ động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...