Kho từ › Học từ vựng › aloud

aloud

B1 adv. 📁 Học từ vựng EVU-PI
thành tiếng, to đủ nghe
UK /əˈlaʊd/ · US /əˈlaʊd/
Say each new word aloud so you can hear the pronunciation.
→ Đọc to từng từ mới để bạn nghe được cách phát âm.
The teacher asked us to read the sentence aloud.→ Cô giáo bảo chúng mình đọc câu đó thành tiếng.
Đồng nghĩa
out loud
Collocations
say something aloudread aloudthink aloud
Đừng nhầm với 'allowed' (được phép) — phát âm giống nhau. Trái nghĩa: silently.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...