Kho từ › Nghề nghiệp › surgery

surgery

A2 n. 📁 Nghề nghiệp EVU-PI
phòng khám (bác sĩ); ca phẫu thuật
UK /ˈsɜːdʒəri/ · US /ˈsɜːdʒəri/
The doctor's surgery opens at eight in the morning.
→ Phòng khám của bác sĩ mở cửa lúc tám giờ sáng.
Collocations
a doctor's surgery
Tiếng Anh-Anh: "surgery" cũng là nơi bác sĩ/nha sĩ làm việc, không chỉ nghĩa "ca mổ".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...