Kho từ › Nghề nghiệp › builder

builder

A2 n. 📁 Nghề nghiệp EVU-PI
thợ xây
UK /ˈbɪldə/ · US /ˈbɪldə/
The builders finished our new house in eight months.
→ Nhóm thợ xây hoàn thành ngôi nhà mới của chúng tôi trong tám tháng.
Collocations
a local builder
Họ từ
build (v.)
Người xây (build) hoặc sửa (repair) nhà cửa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...