Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disorder

/dɪsˈɔːr.dər/ B1

Nghĩa

rối loạn danh từ

Định nghĩa · A state of confusion or lack of order.

“He was diagnosed with a mental disorder.”Anh ấy đã được chẩn đoán mắc một rối loạn tâm thần.

“The room was in complete disorder after the party.”Căn phòng hoàn toàn rối loạn sau bữa tiệc.

Đồng nghĩa chaosdisarray
Trái nghĩa orderorganization
Cấu tạoTiền tố 'dis-' chỉ sự phủ định.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về sức khỏe tâm thần.

Ghi chú · Thường dùng trong y học hoặc tâm lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...