Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conventional

/kənˈven.ʃən.əl/ B1

Nghĩa

thông thường tính từ

Định nghĩa · Something that is usual or widely accepted.

“Conventional methods may not always be the best.”Các phương pháp thông thường có thể không phải lúc nào cũng là tốt nhất.

“Conventional methods are often easier to understand.”Các phương pháp thông thường thường dễ hiểu hơn.

Đồng nghĩa traditionalstandard
Trái nghĩa unconventional

Mẹo IELTS · Nên dùng trong các chủ đề về xã hội và văn hóa.

Ghi chú · Dùng để mô tả những điều phổ biến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...