Kho từ › Biển báo và cảnh báo › mind your head

mind your head

B1 phr. 📁 Biển báo và cảnh báo EVU-PI
(biển cảnh báo) coi chừng va đầu (trần/cửa thấp)
UK /ˌmaɪnd jɔː ˈhed/ · US /ˌmaɪnd jɔː ˈhed/
The doorway was very low, and a sign warned us to mind our heads.
→ Ô cửa rất thấp, và một tấm biển cảnh báo chúng tôi coi chừng va đầu.
Mind your head when you go down into the old cellar.→ Coi chừng va đầu khi bạn đi xuống căn hầm cũ.
'mind' ở đây = cẩn thận, để ý. Cảnh báo cửa/trần thấp kẻo va đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...