mind your head
Nghĩa
Định nghĩa · A warning about hitting your head on something.
“The doorway was very low, and a sign warned us to mind our heads.”Ô cửa rất thấp, và một tấm biển cảnh báo chúng tôi coi chừng va đầu.
“Mind your head when you go down into the old cellar.”Coi chừng va đầu khi bạn đi xuống căn hầm cũ.
Ghi chú · 'mind' ở đây = cẩn thận, để ý. Cảnh báo cửa/trần thấp kẻo va đầu.