Từ vựng B1

Chủ đề Biển báo và cảnh báo · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fragile

/ˈfrædʒaɪl/ B1

Nghĩa

dễ vỡ (thường ghi trên kiện hàng) adj.

Định nghĩa · Describing something that can easily break.

“Write 'fragile' on the box because there are glasses inside.”Hãy ghi 'dễ vỡ' lên thùng vì bên trong có ly thủy tinh.

“The parcel was marked fragile, so the driver carried it carefully.”Kiện hàng được đánh dấu 'dễ vỡ', nên tài xế bê nó rất cẩn thận.

Ghi chú · Nhãn 'fragile' trên bưu kiện = cẩn thận, hàng dễ vỡ. Phát âm Anh-Anh: /ˈfrædʒaɪl/.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...