fragile
Nghĩa
Định nghĩa · Describing something that can easily break.
“Write 'fragile' on the box because there are glasses inside.”Hãy ghi 'dễ vỡ' lên thùng vì bên trong có ly thủy tinh.
“The parcel was marked fragile, so the driver carried it carefully.”Kiện hàng được đánh dấu 'dễ vỡ', nên tài xế bê nó rất cẩn thận.
Ghi chú · Nhãn 'fragile' trên bưu kiện = cẩn thận, hàng dễ vỡ. Phát âm Anh-Anh: /ˈfrædʒaɪl/.