Kho từ › Từ viết tắt › exam

exam

B1 n. 📁 Từ viết tắt EVU-PI
kỳ thi, bài thi
UK /ɪɡˈzæm/ · US /ɪɡˈzæm/
She studied hard all week for her English exam.
→ Cô ấy học chăm cả tuần để chuẩn bị cho bài thi tiếng Anh.
Collocations
take an exampass an exam
Họ từ
examination (n.)
Rút gọn của "examination". Dùng "take/sit an exam" (dự thi), "pass/fail an exam" (đỗ/trượt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...