Từ vựng B1

Chủ đề Từ viết tắt · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exam

/ɪɡˈzæm/ B1

Nghĩa

kỳ thi, bài thi n.

Định nghĩa · A formal assessment of knowledge or skills.

“She studied hard all week for her English exam.”Cô ấy học chăm cả tuần để chuẩn bị cho bài thi tiếng Anh.

Cụm hay dùng take an exampass an exam

Ghi chú · Rút gọn của "examination". Dùng "take/sit an exam" (dự thi), "pass/fail an exam" (đỗ/trượt).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...