Kho từ › Nói về công việc › work in

work in

B1 phr. 📁 Nói về công việc EVU-PI
làm việc trong (lĩnh vực/nơi)
UK /ˈwɜːk ɪn/ · US /ˈwɜːk ɪn/
She works in sales for a big phone company.
→ Cô ấy làm trong mảng bán hàng cho một công ty điện thoại lớn.
Collocations
work in marketingwork in a bank
"Work in" + lĩnh vực (sales, IT) hoặc nơi làm (a bank, a hospital).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...