Kho từ › Nói về công việc › salary

salary

B1 n. 📁 Nói về công việc EVU-PI
lương (theo tháng)
UK /ˈsæləri/ · US /ˈsæləri/
Her salary is about 20 million dong a month.
→ Lương của cô ấy khoảng 20 triệu đồng một tháng.
Collocations
a good salarya monthly salary
Lương trả theo tháng cho nhân viên văn phòng/chuyên môn; khác "wages".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...